噀sún — bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ
U+5640
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 噀 (sún, “bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 巽 (âm Nôm “lún”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sún
- Nghĩa tiếng Việt
- bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.