𢵋đua — tìm cách giành phần thắng trong cuộc thi đấu; làm theo nhau để không chịu kém
U+22D4B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢵋 (đua, “tìm cách giành phần thắng trong cuộc thi đấu; làm theo nhau để không chịu kém”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 都 (âm Hán Việt “đô”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đua · đo
- Nghĩa tiếng Việt
- tìm cách giành phần thắng trong cuộc thi đấu; làm theo nhau để không chịu kém— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.