𡳤đo — xác định độ lớn của một đại lượng, một vật bằng những dụng cụ chuẩn xác
U+21CE4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰尺都. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đo
- Nghĩa tiếng Việt
- xác định độ lớn của một đại lượng, một vật bằng những dụng cụ chuẩn xác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.