𢵧dàn — bày rộng ra trên một phạm vi nhất định; thu xếp, trang trải, làm cho ổn thỏa
U+22D67
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𢵧 (dàn, “bày rộng ra trên một phạm vi nhất định; thu xếp, trang trải, làm cho ổn thỏa”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 間 (âm Nôm “gian”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dàn
- Nghĩa tiếng Việt
- bày rộng ra trên một phạm vi nhất định; thu xếp, trang trải, làm cho ổn thỏa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.