簡giãn — như dãn
U+7C21
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trên ↓ dưới
Chữ 簡 (giãn, “như dãn”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 間 (âm Nôm “gian”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giãn · giản · giỡn
- Nghĩa tiếng Việt
- như dãn— Wiktionary tiếng Việt