耕canh
U+8015
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 耕 (canh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ LỖI 耒 (cái cày) biểu nghĩa, chữ 井 (âm Nôm “tĩn”) biểu âm.
井 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 井聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耒 LỖI — cái cày · #127
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- canh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa