𢴾bơi — di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể
U+22D3E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢴾 (bơi, “di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 悲 (âm Hán Việt “bi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bơi · bươi
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.