悲bi
U+60B2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 悲 (bi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 非 (âm Nôm “phay”) biểu âm.
非 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 非聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- bi
- Âm Nôm
- bi · bây · bay · be · bơi · bấy · bầy · bề · ve · vây
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.