匪phỉ
U+532A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匪 (phỉ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 匚 (hộp đựng) biểu nghĩa, chữ 非 (âm Nôm “phay”) biểu âm.
非 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 非聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匚 PHƯƠNG — hộp đựng · #22
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.