𠾦bai — đồ đựng rượu, có bầu tròn, cổ dài, thường làm bằng sành sứ; gỗ tròn nguyên khúc
U+20FA6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠾦 (bai, “đồ đựng rượu, có bầu tròn, cổ dài, thường làm bằng sành sứ; gỗ tròn nguyên khúc”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 悲 (âm Hán Việt “bi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bai · be
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng rượu, có bầu tròn, cổ dài, thường làm bằng sành sứ; gỗ tròn nguyên khúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.