𣊾bây — mày; làm việc gì liều, càn
U+232BE
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣊾 (bây, “mày; làm việc gì liều, càn”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 悲 (âm Hán Việt “bi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bây
- Nghĩa tiếng Việt
- mày; làm việc gì liều, càn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.