𫇟bơi — di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể
U+2B1DF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𫇟 (bơi, “di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 悲 (âm Hán Việt “bi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bơi
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.