撒tát — đánh vào mặt bằng bàn tay mở; đưa chuyển bớt nước từ nơi nọ sang nơi kia, thường bằng gàu
U+6492
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 撒 (tát, “đánh vào mặt bằng bàn tay mở; đưa chuyển bớt nước từ nơi nọ sang nơi kia, thường bằng gàu”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 散 (âm Nôm “tan”) biểu âm.
散 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 散聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tát
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh vào mặt bằng bàn tay mở; đưa chuyển bớt nước từ nơi nọ sang nơi kia, thường bằng gàu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.