散tan — hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính
U+6563
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿱龷⺼攵. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tan · tản
- Nghĩa tiếng Việt
- hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.