搛
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác: 扌 · 888 chữ
888 chữ · trang 6/10
搝
xỏ
搞
cào
搣
dạt
搥
chui
搧
quạt
搩
kẹt
搬
bàn
搭
đắp
搮
lắt
搰
Chưa rõ âm
搳
hớt
搷
đền
𢱨
vặn
𢱸
thụi
𢲔
bưng
𢲛
dò
𢲜
Chưa rõ âm
𢲝
rùn
𢲟
tỉa
𢲠
đơm
𢲢
rờ
𢲣
rung
𢲤
cấu
𢲥
chằm
𢲦
xức
𢲧
gây
𢲨
hái
𢲩
cắp
𢲪
mài
𢲫
mớ
𢲬
thò
𢲭
phủi
𢲮
sải
𢲯
thiếp
𢲱
cấu
𢲲
sang
𪮚
gang
𪮞
chập
𫽭
vén
𫽯
Chưa rõ âm
𫽰
Chưa rõ âm
𫽶
quăng
𱠡
đấm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㨲
Chưa rõ âm
㨳
ghé
㨴
càn
㨶
đẽo
摓
bồng
摘
trích
摙
lèn
摛
lè
摟
lùa
摡
gài
摪
rướn
摱
mần
摳
khua
摸
mua
摹
mò
摺
dập
摻
Chưa rõ âm
摼
ken
摽
Chưa rõ âm
撁
Chưa rõ âm
𢲳
xới
𢲵
cào
𢲼
rứt
𢲽
Chưa rõ âm
𢲾
bế
𢳀
Chưa rõ âm
𢳁
mượn
𢳄
Chưa rõ âm
𢳆
ngào
𢳙
quẹo
𢳛
Chưa rõ âm
𢳝
lắc
𢳞
đơm
𢳟
Chưa rõ âm
𢳠
muỗng
𢳥
dạo
𢳧
Chưa rõ âm
𢳫
giương
𢳬
Chưa rõ âm
𢳯
Chưa rõ âm
𢳳
luồn
𢳶
ngừa
𢴇
chắp
𢴉