𢲧gây — to found, to stablish
U+22CA7
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𢲧 (gây, “to found, to stablish”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 荄 (âm Hán Việt “cai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gây
- Nghĩa tiếng Việt
- to found, to stablish— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.