𤼞gầy — ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập
U+24F1E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤼞 (gầy, “ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập”) là chữ hình thanh: 痩 biểu nghĩa, chữ 荄 (âm Hán Việt “cai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gầy
- Nghĩa tiếng Việt
- ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.