𣘃cây — thực vật có thân, cành, lá rõ rệt; vật có thân hình dài như thân cây
U+23603
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣘃 (cây, “thực vật có thân, cành, lá rõ rệt; vật có thân hình dài như thân cây”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 荄 (âm Hán Việt “cai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cây · gai
- Nghĩa tiếng Việt
- thực vật có thân, cành, lá rõ rệt; vật có thân hình dài như thân cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.