𨐮cay — có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan
U+2842E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨐮 (cay, “có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ 荄 (âm Hán Việt “cai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cay
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.