𨢟gây — làm cho phát ra; Sinh ra; làm cho nảy nở ra
U+2889F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𨢟 (gây, “làm cho phát ra; Sinh ra; làm cho nảy nở ra”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 荄 (âm Hán Việt “cai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gây · cay
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho phát ra; Sinh ra; làm cho nảy nở ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.