𢲟tỉa — nhổ bớt, cắt bớt cho thưa, cho đỡ dày rậm; loại trừ, bắt đi từng cái một
U+22C9F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢲟 (tỉa, “nhổ bớt, cắt bớt cho thưa, cho đỡ dày rậm; loại trừ, bắt đi từng cái một”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 宰 (âm Nôm “tẻ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tỉa
- Nghĩa tiếng Việt
- nhổ bớt, cắt bớt cho thưa, cho đỡ dày rậm; loại trừ, bắt đi từng cái một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.