𠹼rỉa — dùng miệng hoặc mỏ mổ nhỏ vật ra hoặc vuốt cho sạch, cho khô; nhiếc móc một cách độc địa
U+20E7C
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠹼 (rỉa, “dùng miệng hoặc mỏ mổ nhỏ vật ra hoặc vuốt cho sạch, cho khô; nhiếc móc một cách độc địa”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 宰 (âm Nôm “tẻ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rỉa
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng miệng hoặc mỏ mổ nhỏ vật ra hoặc vuốt cho sạch, cho khô; nhiếc móc một cách độc địa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.