𢲪mài — củ mài (nói tắt)
U+22CAA
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢲪 (mài, “củ mài (nói tắt)”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 埋 (âm Hán Việt “mai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mài
- Nghĩa tiếng Việt
- củ mài (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.