𪰹mai — tấm cứng bảo vệ lưng một số động vật; mái thuyền, mái cáng khum khum như mai rùa
U+2AC39
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trên ↓ dưới
Chữ 𪰹 (mai, “tấm cứng bảo vệ lưng một số động vật; mái thuyền, mái cáng khum khum như mai rùa”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 埋 (âm Hán Việt “mai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mai
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm cứng bảo vệ lưng một số động vật; mái thuyền, mái cáng khum khum như mai rùa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.