搞cào — cào bằng các móng nhọn, làm cho rách, xước
U+641E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 搞 (cào, “cào bằng các móng nhọn, làm cho rách, xước”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 高 (âm Hán Việt “cao”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cào · quào
- Nghĩa tiếng Việt
- cào bằng các móng nhọn, làm cho rách, xước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.