鎬cào
U+93AC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鎬 (cào, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 高 (âm Hán Việt “cao”) biểu âm.
高 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 高聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cảo · hạo
- Âm Nôm
- cào · cảo
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.