𠞟cạo — cắt sát da tóc hay lông; làm cho lớp bám vào bên ngoài bong ra
U+2079F
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 𠞟 (cạo, “cắt sát da tóc hay lông; làm cho lớp bám vào bên ngoài bong ra”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 高 (âm Hán Việt “cao”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cạo
- Nghĩa tiếng Việt
- cắt sát da tóc hay lông; làm cho lớp bám vào bên ngoài bong ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.