搝xỏ — xâu vào; Luồn vào; cho chân vào tất, vào giày
U+641D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌臭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xỏ
- Nghĩa tiếng Việt
- xâu vào; Luồn vào; cho chân vào tất, vào giày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.