搩kẹt — bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau
U+6429
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 搩 (kẹt, “bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 桀 (âm Nôm “kẹt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kẹt
- Nghĩa tiếng Việt
- bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.