磔kẹt — bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau
U+78D4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 磔 (kẹt, “bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 桀 (âm Nôm “kẹt”) biểu âm.
桀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 桀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kẹt
- Nghĩa tiếng Việt
- bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.