傑kiệt
U+5091
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 傑 (kiệt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 桀 (âm Nôm “kẹt”) biểu âm.
桀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 桀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kiệt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa