桀kiệt — bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau
U+6840
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 桀 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 舛 và 木.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kiệt · kẹt
- Nghĩa tiếng Việt
- bí, gặp khó khăn, khó giải quyết; có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.