𢲩cắp — kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ
U+22CA9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌級. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cắp
- Nghĩa tiếng Việt
- kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.