級cấp — gập lại
U+7D1A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 級 (cấp, “gập lại”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 及 (âm Nôm “kịp”) biểu âm.
及 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 及聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cấp · cụp · khớp
- Nghĩa tiếng Việt
- gập lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.