吸cạp — đai bằng tre bao quanh mép một số đồ đan lát để cho khỏi bung ra
U+5438
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 吸 (cạp, “đai bằng tre bao quanh mép một số đồ đan lát để cho khỏi bung ra”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 及 (âm Nôm “kịp”) biểu âm.
及 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 及聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cạp · cộp · gặp · húp · hút · hớp
- Nghĩa tiếng Việt
- đai bằng tre bao quanh mép một số đồ đan lát để cho khỏi bung ra— Wiktionary tiếng Việt