岌ngập
U+5C8C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 岌 (ngập, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 及 (âm Nôm “kịp”) biểu âm.
及 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 及聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngập
- Âm Nôm
- ngập · cập · gập · khấp · ngấp · ngất · ngặp · ngờm · ngợp · nhấp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.