笈cặp — hai người hoặc hai vật có liên quan chặt chẽ với nhau
U+7B08
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 笈 (cặp, “hai người hoặc hai vật có liên quan chặt chẽ với nhau”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 及 (âm Nôm “kịp”) biểu âm.
及 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 及聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cặp · cạp · cập
- Nghĩa tiếng Việt
- hai người hoặc hai vật có liên quan chặt chẽ với nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.