搮lắt — như nhặt
U+642E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 搮 (lắt, “như nhặt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 栗 (âm Hán Việt “lật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lắt · lặt · rứt
- Nghĩa tiếng Việt
- như nhặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.