𨫊sắt — kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép
U+28ACA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨫊 (sắt, “kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 栗 (âm Hán Việt “lật”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sắt
- Nghĩa tiếng Việt
- kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.