撌quấy — ngoáy đều tay; nói trẻ con vòi, khóc mếu
U+648C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌貴. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quấy
- Nghĩa tiếng Việt
- ngoáy đều tay; nói trẻ con vòi, khóc mếu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.