𢫞U+22ADE
quấy
Bộ thủ · 8 nét
Tra ngược theo âm
10 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 8 nét
Bộ thủ · 11 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ thủ · 15 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ thủ · 11 nét
Bộ tâm · 8 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ thủ · 11 nét
Bộ bát (chân) · 9 nét