癸quý — ngoáy đều tay; nói trẻ con vòi, khóc mếu
U+7678
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱癶天. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 癶 BÁT (CHÂN) — gạt chân ra · #105
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quý · quấy · quậy
- Nghĩa tiếng Việt
- ngoáy đều tay; nói trẻ con vòi, khóc mếu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.