𠶔quại — ngoáy đều tay; nói trẻ con vòi, khóc mếu
U+20D94
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠶔 (quại, “ngoáy đều tay; nói trẻ con vòi, khóc mếu”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 怪 (âm Nôm “quay”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quại · quấy
- Nghĩa tiếng Việt
- ngoáy đều tay; nói trẻ con vòi, khóc mếu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.