撲buộc — làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây
U+64B2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 撲 (buộc, “làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 菐 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
菐 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 菐聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buộc · vọc · vục
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây— Wiktionary tiếng Việt