扑bốc — cốc đựng bia khoảng 1/4 lít; đựng bằng cái bốc; bia hơi
U+6251
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 扑 (bốc, “cốc đựng bia khoảng 1/4 lít; đựng bằng cái bốc; bia hơi”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 卜 (âm Hán Việt “bặc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bốc · buốt · buộc · bóc · bóp · phốc · vọc · vốc · vục
- Nghĩa tiếng Việt
- cốc đựng bia khoảng 1/4 lít; đựng bằng cái bốc; bia hơi— Wiktionary tiếng Việt