𫃚buộc — làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây
U+2B0DA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫃚 (buộc, “làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 卜 (âm Hán Việt “bặc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buộc · bọc · vóc
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.