𣱶vục — úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc; chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào
U+23C76
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𣱶 (vục, “úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc; chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 卜 (âm Hán Việt “bặc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vục
- Nghĩa tiếng Việt
- úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc; chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.