𫾝cọ — áp vào và chuyển động sát bề mặt một vật rắn khác
U+2BF9D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
摩thành tố
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰摩⿱且八. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cọ
- Nghĩa tiếng Việt
- áp vào và chuyển động sát bề mặt một vật rắn khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.