𢺓dìm — ấn xuống dưới nước; làm cho ngập
U+22E93
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌霪. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dìm
- Nghĩa tiếng Việt
- ấn xuống dưới nước; làm cho ngập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.