挴hái — dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về
U+6334
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 挴 (hái, “dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hái · mói
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.